Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ sở kinh doanh" (1)
cơ sở kinh doanh
Tiếng Anh
Cụm từbusiness establishment
Nhiều cơ sở kinh doanh phải di dời.
Many business establishments have to relocate.
Từ liên quan "cơ sở kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cơ sở kinh doanh" (1)
Nhiều cơ sở kinh doanh phải di dời.
Many business establishments have to relocate.
